Trong ngành sản xuất đồ gỗ nội thất, đóng kiện công nghiệp và xuất khẩu ván ghép thanh, việc chọn đúng quy cách nguyên liệu đóng vai trò quyết định đến hiệu quả chi phí. Bất kỳ sự lệch chuẩn nào trong khâu cưa xẻ cũng làm gia tăng tỷ lệ hao hụt gỗ, kéo dài thời gian gia công và đẩy chi phí nhân công lên cao. Do đó, việc nắm rõ kích thước tiêu chuẩn của phôi gỗ tràm xẻ sấy giúp các chủ xưởng và doanh nghiệp B2B tối ưu hóa tối đa dây chuyền vận hành.
Bài viết dưới đây từ Gỗ Cao Su Nam Thuận Phát sẽ tổng hợp chi tiết bảng kích thước phôi gỗ tràm xẻ sấy thông dụng, tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc và giải pháp cưa xẻ quy cách theo yêu cầu tối ưu chi phí cho nhà xưởng.

Gỗ tràm (Acacia) là dòng gỗ tự nhiên từ rừng trồng có ưu điểm tỷ trọng đanh chắc, thớ gỗ dẻo dai và khả năng chống mối mọt tự nhiên rất tốt. Nhờ giá thành rẻ hơn đáng kể so với gỗ sồi nhập khẩu (như Sồi Trắng, Sồi Đỏ) hay gỗ xoan đào, dòng gỗ này đã trở thành nguyên liệu quốc dân cho các nhà máy. Tuy nhiên, nếu xưởng không chọn đúng kích thước phôi gỗ tràm xẻ sấy ngay từ đầu, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nhiều rủi ro:
Gia tăng tỷ lệ hao hụt nguyên liệu: Việc dùng thanh gỗ quá dầy hoặc quá rộng so với bản vẽ khiến xưởng tốn thêm công đoạn bào, rong, xẻ đi phần gỗ thừa không cần thiết.
Rủi ro kỹ thuật khi sấy lò: Mỗi độ dầy của phôi gỗ tràm xẻ sấy đòi hỏi một quy trình hạ độ ẩm khác nhau. Lựa chọn quy cách không đồng đều khiến nhiệt độ lò sấy không thể triệt tiêu hết ứng suất bên trong, dễ gây ra hiện tượng nứt xé, cong vênh, mo nứt sau khi ra lò.
Sụt giảm năng suất gia công: Phôi gỗ được chuẩn hóa kích thước giúp các công đoạn cưa cắt, ghép thanh, tạo phôi diễn ra trơn tru, rút ngắn thời gian hoàn thiện đơn hàng.
Để đáp ứng đa dạng mục đích sử dụng từ làm nan giường, tủ kệ, khung sofa cho đến đóng pallet chịu lực, dòng sản phẩm phôi gỗ tràm xẻ sấy được sản xuất theo các nhóm kích thước tiêu chuẩn sau:
|
Nhóm quy cách |
Độ dày (Thickness) |
Bản rộng (Width) |
Chiều dài (Length) |
Ứng dụng gia công thực tế |
|
Quy cách mỏng |
15mm – 18mm |
50mm – 100mm |
1000mm – 1200mm |
Nan giường, hộc kéo, ván ghép thanh (FGL), vách ốp |
|
Quy cách trung bình |
20mm – 25mm |
60mm – 100mm |
1000mm – 2000mm |
Cánh cửa, mặt bàn ghế, tủ quần áo, đồ gia dụng |
|
Quy cách dày |
30mm – 35mm |
70mm – 100mm |
1200mm – 2000mm |
Chân bàn ghế, khung tủ, mặt bàn ăn dày, đồ outdoor |
|
Quy cách siêu dày |
40mm – 50mm+ |
70mm – 120mm |
1200mm – 2000mm |
Cột chịu lực, chân ghế sofa, thanh pallet chịu tải |